Notifications Bell

Bài 1: Indicator là gì

Bài 1: Indicator là gì

Sử dụng các chỉ báo giao dịch là một phần trong chiến lược của bất kỳ nhà giao dịch kỹ thuật nào. Dưới đây là các indicator phổ biến nhất và cách kết hợp chúng.

Một trong những khía cạnh khó nhất, tốn thời gian nhất của giao dịch ngoại hối, cổ phiếu hay tiền điện tử là tìm ra (các) phong cách giao dịch và (các) khung thời gian phù hợp với trader nhất. Từ góc độ phân tích kỹ thuật, điều này có nghĩa là tìm đúng “hộp công cụ” các indicator (chỉ báo kỹ thuật) mà bạn thường sử dụng. Vậy, indicator là gì? Indicator bao gồm những loại nào và sử dụng indicator nào là tốt nhất?

Indicator là gì?

Hiểu một cách đơn giản nhất thì indicator (chỉ báo kỹ thuật hay chỉ báo giao dịch) là một đại lượng mà giá trị của nó được tạo thành từ các phép tính dựa trên hành động giá và khối lượng giao dịch trong lịch sử. Trên biểu đồ giá, indicator là các đường vẽ giúp trader xác định tín hiệu và hướng nhất định trên thị trường.

Các chỉ báo indicator vô cùng hữu dụng trong việc giải đáp các tình huống “khó nhằn” phổ biến trong giao dịch:

  1. Một cặp tiền tệ (hoặc bất kỳ tài sản nào) đang tạo các đỉnh cao nhất hoặc đáy thấp nhất lịch sử nhưng bạn không thể đưa ra các quyết định vào hay thoát lệnh do thiếu các hướng dẫn hỗ trợ/kháng cự cần thiết.
  2. Làm sao bạn biết được mình đang không “mua đỉnh” hay “bán đáy” ngay khi xu hướng vừa kết thúc? Lý tưởng nhất là bạn nên đợi “thị trường tăng” trở lại, nhưng đôi khi lại lỡ mất cơ hội.
  3. Nếu giao dịch đang thuận lợi và giá tiến gần tới điểm đóng lệnh đặt trước, làm thế nào để bạn biết liệu có nên thực hiện theo kế hoạch hay sử dụng lệnh trailing stop để “tranh thủ’ kiếm thêm một ít lợi nhuận trước khi đóng giao dịch.

Theo các chuyên gia, trader cần sử dụng khoảng 5 chỉ báo kỹ thuật để có thể đưa ra quyết định sáng suốt và không nên nhiều hơn để tránh trường hợp quá tải thông tin, hay còn gọi là “tê liệt” do phân tích. Trên thực tế, nhóm từ 3 đến 7 indicator kết hợp với nhau là lý tưởng nhất, tùy thuộc vào sự lựa chọn của bạn. Và không cần phải sử dụng cùng một công cụ với mọi giao dịch; chỉ giới hạn số lượng bạn đang xem tại bất kỳ thời điểm nào. Với những khung thời gian giao dịch dài hơn, trader có thể để xem xét nhiều chỉ báo hơn. Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý những một số thông tin khác cũng không kém phần quan trọng như:

  1. Tình hình kinh tế của các loại tiền tệ giao dịch.
  2. Các động lực kinh tế vĩ mô lớn của nền kinh tế toàn cầu thúc đẩy khẩu vị rủi ro (risk appetite) và ảnh hưởng đến tất cả các thị trường mọi lúc.

Phân loại indicator

Chỉ báo nhanh Leading Indicator và chỉ báo chậm Lagging Indicator được ứng dụng rất phổ biến trong phân tích giao dịch. Leading Indicator là một tín hiệu dự báo dự đoán biến động giá trong tương lai (tín hiệu luôn đi trước biến động giá), trong khi Lagging Indicator cung cấp các tín hiệu sau khi xu hướng đã hình thành.

Trong đó, có năm loại chỉ báo kỹ thuật chính: Các chỉ báo xu hướng (Trend indicator), động lượng (Momentum), biến động (Volatility), hỗ trợ/kháng cự (Support/Resistance)khối lượng (Volume). Các indicator được phân loại dựa trên chức năng, từ thể hiện giá trị trung bình của một cặp tiền tệ theo thời gian đến cung cấp “bức tranh toàn cảnh” về các mức hỗ trợ và kháng cự.

Là nền tảng giao dịch trực tuyến uy tín đã từng xuất sắc nhận được giải thưởng, Capex mang đến cho các nhà giao dịch một loạt các chỉ báo kỹ thuật chứng khoán cho cả giao dịch ngắn hạn và dài hạn. Trong bài viết này, người viết sẽ giới thiệu một số indicator phổ biến, gồm cả leading và lagging indicator, những công cụ vô cùng hữu ích giúp xác định động lượng và các xu hướng tăng và giảm trong thị trường tài chính.

1. Chỉ báo xu hướng (Trend Indicator)

Như tên gọi, các chỉ báo xác định xu hướng (Trend indicator) có vai trò chính là giúp nhận biết được xu hướng hiện tại của thị trường, xác định động lực của xu hướng đó và có thể dự báo được cả khả năng đảo chiều của xu hướng.

Trung bình động – Moving average

Đường trung bình động (MA) là một công cụ kỹ thuật tính trung bình giá của một cặp tiền tệ trong một khoảng thời gian. Tác dụng làm mượt đường giá trên biểu đồ giúp dễ dàng nhận biết xu hướng hơn. Có 3 loại đường trung bình MA, SMA (trung bình động đơn giản), EMA (trung bình động hàm mũ)WMA (trung bình động có trọng số).

Chỉ báo Trung bình động - MA indicator

Ichimoku

Ichimoku Kinko Hyo được xem là inidicator xu hướng toàn năng nhất, nó có thể xác định tốt xu hướng thị trường nhờ tính chất các đường trung bình, có thể đóng vai trò là các ngưỡng hỗ trợ/kháng cự, có thể xác định được động lực của xu hướng và cả việc xác định các điểm vào/ra lệnh một cách chính xác.

Chỉ báo Ichimoku - Ichimoku indicator

ADX

Chỉ báo ADX – Average Directional Index là một chỉ báo kỹ thuật giúp đo lượng đô mạnh yếu của xu hướng. Với indicator này, trader sẽ nắm bắt được xung lực của xu hướng, điều này khiến nó trở thành “bộ lọc” hoàn hảo cho chiến lược phạm vi hoặc xu hướng bằng cách đảm bảo trader đang giao dịch dựa trên các điều kiện thị trường hiện tại.

Chỉ báo ADX - ADX indicator

Parabolic Sar

Parabolic SAR đề cập đến hệ thống giao dịch dựa trên giá cả và thời gian. Wilder gọi đây là “Hệ thống Giá/Thời gian Parabol”. SAR là viết tắt của “dừng và đảo ngược” (Parabolic Stop and Reverse), là một trend indicator theo dõi giá khi xu hướng kéo dài theo thời gian. Chỉ báo nằm dưới đường giá khi chúng đang tăng và ở trên giá khi chúng giảm. Ngoài ra, indicator SAR còn đảm nhiệm cả chức năng xác định điểm vào lệnh và thoát lệnh cho giao dịch.

Chỉ báo Parabolic Sar - Parabolic Sar indicator

2. Chỉ báo động lượng (Momentum Indicator)

Vấn đề cơ bản mà các nhà giao dịch và nhà đầu tư phải đối mặt là chúng ta sẽ nhận được lợi nhuận nếu dự đoán đúng hướng giá di chuyển trong tương lai, tuy nhiên hầu hết các chỉ số giao dịch phổ biến mà người viết đề cập ở trên đều thuộc về nhóm lagging indicator.

Những indicator này cho chúng ta biết về quá khứ, và từ những thông tin đó, nhà giao dịch có thể định hình và đưa ra các phán đoán cho tương lai.

Tuy nhiên, nếu là một trader dày dạn kinh nghiệm, bạn sẽ làm gì? Sử dụng kết hợp với những chỉ báo leading indicator, cụ thể hơn là nhóm chỉ báo động lương.

  1. Chúng cho chúng ta biết về sức mạnh của xu hướng
  2. Momentum indicator có thể chỉ ra được một tài sản đang quá mua hoặc quá bán so với hoạt động trước đây trong một khoảng thời gian nhất định hay không và do đó cho biết liệu xu hướng có nhiều khả năng đảo ngược không.

Việc xác định thị trường đang trong xu hướng nào (tăng hay giảm), xu hướng đó vừa mới bắt đầu hay đã bắt đầu và đang tiếp diễn hay sắp kết thúc và chuẩn bị chuyển sang một xu hướng mới, là các thông tin cực kỳ hữu ích mà nhà đầu tư có thể sử dụng để vào/ra thị trường một cách hợp lý nhất.

Stochastic

Stochastic Oscillator dùng để so sánh mức giá đóng cửa với một phạm vi giá trong một khoảng thời gian nhất định. Indicator này được tính toán để giúp nhà đầu tư xác định được mức giá đóng cửa gần nhất trong quãng thời gian mà họ lựa chọn. Đường K là đường nhanh hơn (%K), trong khi đường D chậm hơn, là đường trung bình 3 giai đoạn của đường %K.

Chỉ báo Stochastic - Stochastic indicator
MACD

Đường trung bình động Hội tụ/Phân kỳ (MACD) theo dõi sự khác biệt giữa hai đường EMA, 12 EMA và 26 EMA. Sự khác biệt giữa hai đường EMA được thể hiện trên một biểu đồ phụ (được gọi là đường MACD) với đường 9 EMA được vẽ trực tiếp (được gọi là đường Tín hiệu). Các nhà giao dịch sau đó sẽ mua vào khi đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu và tìm cách bán ra khi đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu. Ngoài ra còn có các cơ hội để giao dịch phân kỳ giữa chỉ báo kỹ thuật MACD và giá.

Chỉ báo MACD - MACD indicator

RSI

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) là chỉ báo dao động phổ biến nhất. Chỉ báo RSI so sánh tỷ lệ tương quan giữa số ngày tăng giá so với số ngày giảm giá với dữ liệu giao động trong khoảng từ 0 đến 100 (mức trung bình là 50); coi là quá mua trên 70 và quá bán khi dưới 30. Các nhà giao dịch tìm cách bán khi 70 được cắt từ phía trên và tìm mua khi 30 được cắt từ phía dưới.

Chỉ báo RSI - RSI indicator

CCI Indicator

Chỉ số kênh hàng hóa (CCI) dùng để theo dõi xu hướng thị trường, phát hiện thời điểm quá mua và quá bán. Đồng thời các nhà giao dịch ngoại hối cũng có thể sử dụng indicator CCI để phát hiện điểm yếu trong các xu hướng khi chỉ báo phân kỳ. Chỉ báo CCI sử dụng 0 làm đường trung tâm với các mức mua quá mức và bán quá mức bắt đầu từ +100 và -100. Các nhà giao dịch tìm cách bán dưới +100 và mua trên -100.

Chỉ báo CCI - CCI indicator

3. Các chỉ báo biến động (Volatility Indicator)

Các chỉ báo biến động là các công cụ phân tích kỹ thuật có giá trị để xem xét sự thay đổi của giá thị trường trong một khoảng thời gian nhất định. Giá cả thay đổi càng nhanh, biến động càng cao. Ngược lại, giá cả thay đổi càng chậm, biến động càng thấp. Nhóm indicator này có thể được đo lường và tính toán dựa trên giá lịch sử và có thể được sử dụng để xác định xu hướng. Chỉ báo kỹ thuật cũng có thể ra dấu nếu thị trường đang trong trạng thái quá mua hoặc quá bán (nghĩa là giá đang quá cao hoặc quá thấp), dẫn đến xu hướng có thể đi ngang hoặc đảo chiều.

Bollinger bands

Dải Bollinger là một indicator có cấu tạo bằng 3 dải băng, dựa trên công thức tính đường trung bình động giản đơn (SMA) từ đó xem xét mức độ biến động của giá cả. Độ biến động dựa trên độ lệch chuẩn, được thay đổi khi độ biến động tăng và giảm. Các dải tự động mở rộng khi biến động tăng và thu hẹp lại khi biến động giảm.

Chỉ báo Bollinger Bands được phá triển bởi John Bollinger. Nó có sẵn trong MT5 và hầu hết các nền tảng giao dịchứng dụng giao dịch, bao gồm cả CAPEX Webtrader.

Chỉ báo Bollinger - Bollinger bands indicator

ATR Indicator

Khoảng giao động thực tế trung bình (ATR) có lẽ là chỉ báo thú vị nhất trong số các Volatility Indicator, nó cho chúng ta biết khoảng cách trung bình giữa mức giá cao và giá thấp trên số thanh (bar) được đặt cuối cùng (thường là 14). Chỉ báo kỹ thuật này được trình bày bằng pips khi ATR càng cao thì cặp tiền càng biến động và ngược lại. Điều này khiến cho nó trở thành một công cụ hoàn hảo tuyệt vời để đo lường áp lực bán và áp lực mua trên thị trường.

Chỉ báo ATR - ATR indicator

Standard Deviation (Độ lệch chuẩn)

Độ lệch chuẩn là một chỉ số giúp các nhà giao dịch đo lường quy mô của các động thái giá. Do đó, họ có thể xác định mức độ biến động có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai. Indicator không thể dự đoán liệu giá sẽ tăng hay giảm, nó chỉ cho biết giá sẽ bị ảnh hưởng bởi sự biến động.

Chỉ báo độ lệch chuẩn so sánh biến động giá hiện tại với biến động giá lịch sử. Nhiều nhà giao dịch tin rằng các động thái giá lớn kéo theo các động thái giá nhỏ, và các động thái giá nhỏ kéo theo các động thái giá lớn.

Chỉ báo Độ lệch chuẩn - Standard Deviation indicator

4. Các indicator Hỗ trợ/Kháng cự

Hỗ trợ và kháng cự chính là chìa khóa cho phân tích kỹ thuật. Khái niệm này đề cập đến các mức giá tạo thành rào cản đối với việc giá tài sản được đẩy theo một hướng nhất định.

Pivot Point

Pivot Point hay điểm xoay là một trong những chỉ báo kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhất trên tất cả các thị trường bao gồm chứng khoán, hàng hóa và Forex. Indicator này sử dụng để xác định xu hướng chung của thị trường trong các khung thời gian khác nhau. Bản thân điểm xoay chỉ đơn giản là giá trị trung bình của mức cao, thấp trong ngày và giá đóng cửa của ngày giao dịch trước đó. Tóm lại, chỉ báo điểm xoay Pivot được tính toán để xác định các mức tâm lý thị trường có thể thay đổi từ tăng sang giảm và ngược lại.

Đường xu hướng và kênh

Đường xu hướng và kênh là các đường trên và dưới hành động giá gần đây cho biết giá cao và thấp trong một khoảng thời gian dài. Các chỉ báo này có thể đóng vai trò như các mức hỗ trợ hoặc kháng cự nếu đường giá tiếp xúc chúng.

Fibonacci

Fibonacci retracement là một indicator có thể xác định mức độ mà thị trường sẽ di chuyển so với xu hướng hiện tại của nó.

Các nhà giao dịch cho rằng động thái thị trường sắp diễn ra thường sử dụng mức thoái lui Fibonacci để xác nhận điều này. Indicator này giúp xác định các mức hỗ trợ và kháng cự có thể có, có thể cho biết xu hướng tăng hoặc giảm. Bởi vì các nhà giao dịch có thể xác định các mức hỗ trợ và kháng cự bằng chỉ báo này, nó có thể giúp họ quyết định nơi áp dụng các điểm dừng và giới hạn, hoặc khi nào thì mở và đóng các vị thế của họ.

5. Các chỉ báo khối lượng (Volume Indicator)

Các chỉ báo khối lượng được sử dụng để xác nhận sức mạnh của xu hướng, đồng thời có thể cảnh báo về dấu hiệu đảo ngược xu hướng. Một số indicator phức tạp hơn so sánh khối lượng và biến động giá là Tỷ lệ thay đổi (Khối lượng), Khối lượng cân bằng (On Balance Volume), Forex Index, Phân phối tích lũy (Accumulation Distribution), Chaikin Oscillator, Chỉ báo Dòng tiền (Money Flow Index), Chaikin Money Flow.

Các trading indicator khác

Elliott Waves, Gann, DiNapoli là các chỉ báo thời gian hoặc chu kỳ.

Cách sử dụng indicator

Ví dụ: bộ công cụ phân tích kỹ thuật của nhà đầu tư có thể bao gồm các indicator hỗ trợ/kháng cự rõ ràng:

  1. Một tập hợp các đường trung bình động các giai đoạn 10, 20, 50, 100 và 200: chúng đóng vai trò là cả điểm hỗ trợ/kháng cự cũng như các chỉ báo động lượng nếu xuất hiện giao cắt hoặc phân lớp.
  2. Đường và kênh xu hướng hiển thị xu hướng và cung cấp các điểm hỗ trợ/kháng cự.
  3. Dải Bollinger Band kép và MACD cho thấy những thay đổi về động lượng.
  4. Fibonacci thoái lui của các xu hướng hiện tại nhất trong mỗi khung thời gian nhất định cho thấy các điểm hỗ trợ/kháng cự có thể có.

Các chỉ báo kỹ thuật - Indicator

Nếu phát hiện bất kỳ mô hình kiểu Tây nào đang hình thành, hãy lưu ý các mức hỗ trợ/kháng cự của một trong các mô hình sau: đỉnh kép đáy kép, vai đầu vai, cốc và tay cầmmô hình hình tam giác. Trong khi đó, các mô hình nến Nhật cung cấp các tín hiệu ngắn hạn tiếp tục hoặc đảo chiều của xu hướng.

Những điều cần biết trước khi sử dụng indicator

Quy tắc đầu tiên của việc sử dụng các chỉ báo giao dịch là trader không nên sử dụng một indicator riêng lẻ hoặc sử dụng quá nhiều chỉ báo kỹ thuật cùng một lúc. Tập trung vào một vài indicator mà bạn cho là phù hợp nhất với chiến lược giao dịch của mình; cùng với đánh giá cá nhân về biến giá giá tài sản theo thời gian (hành động giá).

Nếu nhận được tín hiệu “mua” từ một chỉ báo và tín hiệu “bán” từ hành động giá, bạn cần sử dụng các chỉ báo khác nhau hoặc các khung thời gian khác nhau cho đến khi tín hiệu của bạn được xác nhận.

Hơn nữa, lưu ý rằng forex indicators luôn luôn song hành cùng với chiến lược giao dịch. Đồng thời, các quy tắc giao dịch phải luôn được thực hiện khi sử dụng các chỉ báo.

Để thực hành sử dụng indicator hiệu quả, bạn có thể sử dụng tài khoản Demo không rủi ro của chúng tôi.

Hoặc, nếu bạn đã sẵn sàng giao dịch trên thị trường thực tế, hãy mở một tài khoản thực.

Bài viết khác

This information prepared by sc.capex.com is not an offer or a solicitation for the purpose of purchase or sale of any financial products referred to herein or to enter into any legal relations, nor an advice or a recommendation with respect to such financial products.

This information is prepared for general circulation. It does not regard to the specific investment objectives, financial situation or the particular needs of any recipient.

You should independently evaluate each financial product and consider the suitability of such a financial product, by taking into account your specific investment objectives, financial situation or particular needs, and by consulting an independent financial adviser as needed, before dealing in any financial products mentioned in this document.

This information may not be published, circulated, reproduced or distributed in whole or in part to any other person without the Company’s prior written consent. Past performance is not always indicative of likely or future performance. Any views or opinions presented are solely those of the author and do not necessarily represent those of sc.capex.com
Chia sẻ bàI viết này